Colorado Springs Switchbacks
Mỹ
Colorado Springs Switchbacks Resultados mais recentes
Colorado Springs Switchbacks Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Colorado Springs Switchbacks ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Colorado Springs Switchbacks ghi trung bình 1.80 bàn mỗi trận
Colorado Springs Switchbacks là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia USL
Colorado Springs Switchbacks không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Bàn thua
Colorado Springs Switchbacks để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Colorado Springs Switchbacks để thủng lưới trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Colorado Springs Switchbacks đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Colorado Springs Switchbacks đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Colorado Springs Switchbacks tổng số bàn thắng mỗi trận 3.50 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Colorado Springs Switchbacks tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 40% đối với Colorado Springs Switchbacks tại Giải hạng nhất quốc gia USL
CDG thống kê
Colorado Springs Switchbacks đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Colorado Springs Switchbacks ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Colorado Springs Switchbacks ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 60% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Colorado Springs Switchbacks ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Colorado Springs Switchbacks chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Colorado Springs Switchbacks chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Colorado Springs Switchbacks ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Colorado Springs Switchbacks chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Colorado Springs Switchbacks chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Kèo Chấp Thống Kê
Colorado Springs Switchbacks ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Colorado Springs Switchbacks ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Colorado Springs Switchbacks ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Colorado Springs Switchbacks thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Colorado Springs Switchbacks có trung bình 3.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Colorado Springs Switchbacks thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Colorado Springs Switchbacks có trung bình 1.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Colorado Springs Switchbacks thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Colorado Springs Switchbacks có trung bình 2.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Phạt Góc Thống Kê
Colorado Springs Switchbacks thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Colorado Springs Switchbacks có trung bình 7.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Colorado Springs Switchbacks thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Colorado Springs Switchbacks có trung bình 3.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Colorado Springs Switchbacks thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Colorado Springs Switchbacks có trung bình 3.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Colorado Springs Switchbacks Bàn
| # | Hình thức United Soccer League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 8 | 3 | 72:34 | 38 | 77 | |
| 2 | 34 | 20 | 6 | 8 | 70:40 | 30 | 66 | |
| 3 | 34 | 19 | 9 | 6 | 71:38 | 33 | 66 | |
| 4 | 34 | 19 | 8 | 7 | 47:32 | 15 | 65 | |
| 5 | 34 | 19 | 6 | 9 | 63:38 | 25 | 63 | |
| 6 | 34 | 19 | 3 | 12 | 55:47 | 8 | 60 | |
| 7 | 34 | 16 | 11 | 7 | 56:38 | 18 | 59 | |
| 8 | 34 | 15 | 14 | 5 | 47:26 | 21 | 59 | |
| 9 | 34 | 14 | 14 | 6 | 47:34 | 13 | 56 | |
| 10 | 34 | 17 | 4 | 13 | 58:49 | 9 | 55 | |
| 11 | 34 | 15 | 8 | 11 | 52:53 | -1 | 53 | |
| 12 | 34 | 14 | 11 | 9 | 44:38 | 6 | 53 | |
| 13 | 34 | 13 | 13 | 8 | 71:59 | 12 | 52 | |
| 14 | 34 | 14 | 8 | 12 | 56:41 | 15 | 50 | |
| 15 | 34 | 14 | 8 | 12 | 45:48 | -3 | 50 | |
| 16 | 34 | 13 | 10 | 11 | 45:42 | 3 | 49 | |
| 17 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42:31 | 11 | 49 | |
| 18 | 34 | 13 | 8 | 13 | 60:50 | 10 | 47 | |
| 19 | 34 | 13 | 6 | 15 | 31:43 | -12 | 45 | |
| 20 | 34 | 12 | 7 | 15 | 43:46 | -3 | 43 | |
| 21 | 34 | 10 | 12 | 12 | 44:57 | -13 | 42 | |
| 22 | 34 | 11 | 8 | 15 | 44:44 | 0 | 41 | |
| 23 | 34 | 11 | 6 | 17 | 36:39 | -3 | 39 | |
| 24 | 34 | 9 | 12 | 13 | 44:38 | 6 | 39 | |
| 25 | 34 | 8 | 14 | 12 | 36:42 | -6 | 38 | |
| 26 | 34 | 10 | 7 | 17 | 60:67 | -7 | 37 | |
| 27 | 34 | 9 | 10 | 15 | 38:47 | -9 | 37 | |
| 28 | 34 | 8 | 7 | 19 | 50:74 | -24 | 31 | |
| 29 | 34 | 7 | 10 | 17 | 37:72 | -35 | 31 | |
| 30 | 34 | 6 | 7 | 21 | 40:71 | -31 | 25 | |
| 31 | 34 | 6 | 4 | 24 | 30:80 | -50 | 22 | |
| 32 | 34 | 3 | 12 | 19 | 36:77 | -41 | 21 | |
| 33 | 34 | 4 | 6 | 24 | 42:77 | -35 | 18 |
| # | Hình thức Western Conference | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 6 | 8 | 70:40 | 30 | 66 | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 47:32 | 15 | 65 | |
| 3 | 34 | 19 | 6 | 9 | 63:38 | 25 | 63 | |
| 4 | 34 | 19 | 3 | 12 | 55:47 | 8 | 60 | |
| 5 | 34 | 16 | 11 | 7 | 56:38 | 18 | 59 | |
| 6 | 34 | 17 | 4 | 13 | 58:49 | 9 | 55 | |
| 7 | 34 | 15 | 8 | 11 | 52:53 | -1 | 53 | |
| 8 | 34 | 14 | 11 | 9 | 44:38 | 6 | 53 | |
| 9 | 34 | 14 | 8 | 12 | 45:48 | -3 | 50 | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 43:46 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | 36:39 | -3 | 39 | |
| 12 | 34 | 9 | 12 | 13 | 44:38 | 6 | 39 | |
| 13 | 34 | 8 | 14 | 12 | 36:42 | -6 | 38 | |
| 14 | 34 | 10 | 7 | 17 | 60:67 | -7 | 37 | |
| 15 | 34 | 8 | 7 | 19 | 50:74 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 6 | 7 | 21 | 40:71 | -31 | 25 | |
| 17 | 34 | 3 | 12 | 19 | 36:77 | -41 | 21 |
- Playoffs